防縮加工 [Phòng Súc Gia Công]
ぼうしゅくかこう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
xử lý chống co rút
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
xử lý chống co rút