防災頭巾 [Phòng Tai Đầu Cân]
ぼうさいずきん
Danh từ chung
mũ bảo hộ thảm họa
mũ bảo hộ thảm họa
Danh từ chung
mũ bảo hộ thảm họa
mũ bảo hộ thảm họa