Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防災士
[Phòng Tai Sĩ]
ぼうさいし
🔊
Danh từ chung
chuyên gia cứu trợ thảm họa
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
災
Tai
thảm họa; tai họa; tai ương; nguyền rủa; ác
士
Sĩ
quý ông; học giả