Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防火線
[Phòng Hỏa Tuyến]
ぼうかせん
🔊
Danh từ chung
đường ranh lửa
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
火
Hỏa
lửa
線
Tuyến
đường; tuyến