Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防火水槽
[Phòng Hỏa Thủy Tào]
ぼうかすいそう
🔊
Danh từ chung
bể chứa nước chữa cháy
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
火
Hỏa
lửa
水
Thủy
nước
槽
Tào
bồn; thùng; bể