Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防毒面
[Phòng Độc Diện]
ぼうどくめん
🔊
Danh từ chung
mặt nạ phòng độc
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
毒
Độc
độc; virus; nọc độc; vi trùng; hại; tổn thương; ác ý
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt