Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防寒靴
[Phòng Hàn Ngoa]
ぼうかんぐつ
🔊
Danh từ chung
giày chống lạnh
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
寒
Hàn
lạnh
靴
Ngoa
giày