防寒着 [Phòng Hàn Khán]

ぼうかんぎ

Danh từ chung

quần áo mùa đông

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

防寒ぼうかんってこられましたか?
Bạn có mang theo quần áo ấm không?