Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
閲覧数
[Duyệt Lãm Số]
えつらんすう
🔊
Danh từ chung
số lượt xem
Hán tự
閲
Duyệt
xem xét; kiểm tra; sửa đổi
覧
Lãm
xem xét; nhìn
数
Số
số; sức mạnh