Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
関連情報
[Quan Liên Tình Báo]
かんれんじょうほう
🔊
Danh từ chung
thông tin liên quan
Hán tự
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng