関西弁 [Quan Tây Biện]
関西辯 [Quan Tây Biện]
かんさいべん
Danh từ chung
tiếng Kansai
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
関西弁が話せるようにマジでなりたい。
Tôi thực sự muốn nói được tiếng Kansai.