関節炎 [Quan Tiết Viêm]

かんせつえん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

viêm khớp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは関節かんせつえんわずらっています。
Tom đang mắc bệnh viêm khớp.