関節包 [Quan Tiết Bao]
かんせつほう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
bao khớp; bao khớp khớp
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
bao khớp; bao khớp khớp