Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
関数空間
[Quan Số Không Gian]
かんすうくうかん
🔊
Danh từ chung
không gian hàm số
Hán tự
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
数
Số
số; sức mạnh
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
間
Gian
khoảng cách; không gian