Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
関数原型
[Quan Số Nguyên Hình]
かんすうげんけい
🔊
Danh từ chung
nguyên mẫu hàm
Hán tự
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
数
Số
số; sức mạnh
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
型
Hình
khuôn; loại; mẫu