Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
関係図
[Quan Hệ Đồ]
かんけいず
🔊
Danh từ chung
biểu đồ quan hệ
🔗 相関図
Hán tự
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch