関代 [Quan Đại]
かんだい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
⚠️Từ viết tắt
đại từ quan hệ
🔗 関係代名詞
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
⚠️Từ viết tắt
đại từ quan hệ
🔗 関係代名詞