Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
間質
[Gian Chất]
かんしつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Giải phẫu học
mô đệm
Hán tự
間
Gian
khoảng cách; không gian
質
Chất
chất lượng; tính chất