間貸し [Gian Thải]
まがし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
cho thuê phòng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
cho thuê phòng