Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
間充織
[Gian Sung Chức]
かんじゅうしき
🔊
Danh từ chung
mô liên kết
Hán tự
間
Gian
khoảng cách; không gian
充
Sung
phân bổ; lấp đầy
織
Chức
dệt; vải