閑古鳥が鳴く [Nhàn Cổ Điểu Minh]

かんこどりがなく

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”

⚠️Thành ngữ

yên tĩnh (do thiếu hoạt động); suy thoái (kinh doanh)

JP: ウチだって閑古鳥かんこどりくようなカツカツの状態じょうたいだから、バイトをやと余裕よゆうなんてない。

VI: Chúng tôi cũng đang trong tình trạng eo hẹp đến mức nghe thấy tiếng chim khoan khoan kêu, nên không thể có đủ khả năng thuê thêm nhân viên bán thời gian.

🔗 閑古鳥

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

どーすんの、このおみせかんぜん閑古鳥かんこどりいちゃってるじゃない。
Cửa hàng này làm thế nào đây! Hoàn toàn vắng khách.