開院 [Khai Viện]

かいいん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

mở bệnh viện, cơ sở, đền thờ mới, v.v.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

mở bệnh viện, cơ sở, đền thờ, v.v. (trong ngày)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

⚠️Từ lịch sử

khai mạc (phiên họp) Quốc hội