開門 [Khai Môn]

かいもん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

mở cổng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

開門かいもんしなさい。
Mở cổng.