開通 [Khai Thông]

かいつう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

khai thông (đường mới, đường sắt, v.v.); đi vào hoạt động (ví dụ: liên lạc điện thoại); bắt đầu dịch vụ

JP: はし開通かいつうしている。

VI: Cây cầu đã được mở cửa.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

mở lại (ví dụ: đường cho giao thông); tiếp tục dịch vụ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

不通ふつう区間くかん開通かいつう見込みこみはまだない。
Vẫn chưa có dự kiến thời gian khôi phục đoạn đường bị tắc.
たくさんのひとあたらしいはし開通かいつうしき参列さんれつした。
Nhiều người đã tham dự lễ khai trương cây cầu mới.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 開通
  • Cách đọc: かいつう
  • Loại từ: danh từ; 動詞する (~を/が 開通する)
  • Nghĩa ngắn gọn: khai thông, mở cho lưu thông/sử dụng (đường, tuyến, đường dây)
  • Lĩnh vực hay gặp: giao thông, hạ tầng, viễn thông, tin tức địa phương

2. Ý nghĩa chính

開通 mô tả trạng thái “được mở cho lưu thông, đi lại hoặc sử dụng”. Thường dùng với 道路・高速・トンネル・鉄道・路線 và cả 回線・ネット・電話 (đường dây/đường truyền đã kích hoạt).

3. Phân biệt

  • 開通 vs 開業: 開業 là “khai trương kinh doanh”. Đường sắt có thể dùng cả hai: 新線が開通 (mở tuyến) và 新駅が開業 (ga bắt đầu hoạt động).
  • 開通 vs 開設: 開設 là lập/thiết lập cơ sở (văn phòng, cơ sở hạ tầng); 回線を開通する nhấn mạnh “đã hoạt hóa/đi vào sử dụng”.
  • 開通 vs 開放: 開放 là mở cửa cho công chúng hoặc mở thoáng; 公園を開放 khác với 道路の開通.
  • Đối nghĩa theo ngữ cảnh: 通行止め (cấm lưu thông), 不通 (mất kết nối, không thông suốt).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • N + が 開通する: 新しいトンネルが開通した.
  • N + を 開通する (ít hơn, kiểu thông báo hành chính): 高速道路を開通する.
  • Viễn thông/IT: インターネット回線が開通する・光回線の開通工事.
  • Đi kèm mốc thời gian: 本日開通・来春開通予定・部分開通.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
供用開始 Đồng nghĩa gần Bắt đầu đưa vào sử dụng Văn phong hành chính, kỹ thuật
開業 Phân biệt Khai trương hoạt động kinh doanh Ga, cửa hàng, bệnh viện
開設 Phân biệt Thiết lập, mở (cơ sở, đường dây) Tập trung vào hành vi thiết lập
通行止め Đối nghĩa Cấm lưu thông Đường chưa/không cho đi
不通 Đối nghĩa Không thông, gián đoạn Đường dây/đường sắt bị gián đoạn
復旧 Từ liên quan Khôi phục Thường dẫn đến việc “tái mở” = 開通

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (かい/ひらく): mở
  • (つう/とおる・とおす): thông suốt, đi qua
  • Cấu tạo: (mở) + (thông) → mở để cho thông, cho lưu thông

7. Bình luận mở rộng (AI)

開通 thường đi cùng các số liệu như chiều dài tuyến, lưu lượng dự kiến, thời gian rút ngắn. Với viễn thông, “開通” là mốc kích hoạt dịch vụ sau khi kéo dây, lắp thiết bị và kiểm tra tín hiệu, nên khác với thời điểm ký hợp đồng.

8. Câu ví dụ

  • 新しい高速道路が本日開通しました。
    Tuyến cao tốc mới đã chính thức khai thông hôm nay.
  • このトンネルの開通で渋滞が大幅に緩和された。
    Nhờ đường hầm được mở, ùn tắc đã giảm đáng kể.
  • 来春開通予定の新線は空港と都心を直結する。
    Tuyến mới dự kiến khai thông mùa xuân tới sẽ nối thẳng sân bay với trung tâm.
  • 台風の影響で鉄道は未だ開通していない。
    Do bão, đường sắt vẫn chưa được khai thông.
  • 光回線の開通工事は来週行われます。
    Thi công kích hoạt đường truyền cáp quang sẽ diễn ra tuần sau.
  • 一部区間のみ開通し、残りは来年度以降になる。
    Mới chỉ khai thông một phần đoạn, phần còn lại để sang năm sau.
  • 携帯電話は申し込んだ翌日に開通した。
    Điện thoại di động đã được kích hoạt vào ngày hôm sau khi đăng ký.
  • 橋の開通記念式典に市長が出席した。
    Thị trưởng tham dự lễ kỷ niệm cầu được mở cho lưu thông.
  • 国道の開通で周辺の物流が活性化した。
    Nhờ quốc lộ khai thông, logistics khu vực đã sôi động hơn.
  • 復旧作業が進み、明日には全線開通の見込みだ。
    Công tác khôi phục đang tiến triển, dự kiến ngày mai sẽ thông toàn tuyến.
💡 Giải thích chi tiết về từ 開通 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?