開脚 [Khai Cước]
かいきゃく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
dang rộng chân; mở chân
Trái nghĩa: 閉脚・へいきゃく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
dang rộng chân; mở chân
Trái nghĩa: 閉脚・へいきゃく