開立 [Khai Lập]
かいりゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trích xuất căn bậc ba
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trích xuất căn bậc ba