開業 [Khai Nghiệp]

かいぎょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

mở doanh nghiệp; mở phòng khám

JP: その病院びょういん先月せんげつ開業かいぎょうした。

VI: Bệnh viện đó bắt đầu hoạt động từ tháng trước.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ肉屋にくや開業かいぎょうした。
Anh ấy đã mở một cửa hàng thịt.
レストランを開業かいぎょうしたいんだ。
Tôi muốn mở một nhà hàng.
そのみせ明日あしたから開業かいぎょうする。
Cửa hàng đó sẽ khai trương vào ngày mai.
彼女かのじょ歯科しか開業かいぎょうしている。
Cô ấy đã mở phòng khám nha khoa.
わたしちち医者いしゃ開業かいぎょうしている。
Bố tôi đang mở phòng khám.
かれ職業しょくぎょう医者いしゃまち開業かいぎょうした。
Nghề nghiệp của anh ấy là bác sĩ và đã mở phòng khám tại thị trấn.
この近辺きんぺんわたしはいつかレストランを開業かいぎょうしたいです。
Tôi muốn mở một nhà hàng ở khu vực này một ngày nào đó.
かれ10年じゅうねん以上いじょう弁護士べんごしとして開業かいぎょうしてきた。
Anh ấy đã hành nghề luật sư hơn 10 năm.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 開業
  • Cách đọc: かいぎょう
  • Loại từ: Danh từ / する-động từ
  • Nghĩa khái quát: khai trương, bắt đầu kinh doanh/hành nghề (cửa hàng, phòng khám, tuyến đường...).
  • Lĩnh vực: kinh doanh, y tế, vận tải.

2. Ý nghĩa chính

開業 là hành vi chính thức bắt đầu cung cấp dịch vụ/kinh doanh. Dùng cho cá nhân hành nghề (bác sĩ, luật sư), doanh nghiệp mở cơ sở, hay tuyến đường sắt bắt đầu vận hành.

3. Phân biệt

  • 開店: mở cửa hàng (shop) cụ thể; 開業 rộng hơn, bao cả hành nghề.
  • 起業: khởi nghiệp (tạo doanh nghiệp mới, tinh thần doanh nhân); 開業 nhấn mạnh thời điểm bắt đầu hoạt động.
  • 創業: sáng lập doanh nghiệp (khởi nguồn lịch sử công ty).
  • 開設: mở/thiết lập cơ sở, văn phòng; thiên về tổ chức/hạ tầng.
  • 開通: đưa vào hoạt động tuyến đường/đường dây; tuyến đường sắt hay nói 開業 khi bắt đầu kinh doanh vận tải.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Nを開業する: クリニック/カフェ/事務所/新路線を開業する.
  • Tài liệu hành chính: 開業届(thông báo mở kinh doanh), 開業資金, 開業準備.
  • Hành nghề tự do: 医師として開業する/フリーランスで開業する.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
開店 Hẹp nghĩa mở cửa hàng Tập trung retail; giờ mở cửa cũng dùng 開店.
起業 Liên quan khởi nghiệp Nhấn mạnh lập công ty mới và rủi ro.
創業 Liên quan sáng lập Góc nhìn lịch sử doanh nghiệp.
開設 Liên quan mở, thiết lập Văn phòng, cơ sở hạ tầng, tổ chức.
開通 Liên quan khai thông, thông tuyến Đường sá/đường dây; với đường sắt: 開業 khi bắt đầu kinh doanh.
廃業 Đối nghĩa đóng cửa kinh doanh Ngừng hoạt động, giải thể hộ kinh doanh.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 開: “mở ra, khai”.
  • 業: “nghiệp, công việc, ngành nghề”.
  • Kết hợp: (mở)+ (nghề/kinh doanh)→ “mở nghiệp, bắt đầu kinh doanh”.
  • Âm On: かい(開), ぎょう(業) → かいぎょう.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tế, quy trình 開業 gắn với thủ tục thuế (開業届), vốn, địa điểm và “concept”. Với tuyến đường sắt, báo chí dùng 新線が開業 để nhấn mạnh khía cạnh thương mại, không chỉ là “thông tuyến”.

8. Câu ví dụ

  • 彼は地元で歯科医院を開業した。
    Anh ấy mở phòng khám nha khoa ở quê nhà.
  • 今年ついにカフェを開業する夢が叶った。
    Năm nay cuối cùng tôi đã thực hiện được ước mơ mở quán cà phê.
  • フリーランスとして開業するには開業届が必要だ。
    Để hành nghề tự do cần nộp thông báo mở kinh doanh.
  • 新線が来春開業する予定だ。
    Tuyến mới dự kiến khai trương vào mùa xuân năm sau.
  • 資金計画を固めてから開業すべきだ。
    Nên mở kinh doanh sau khi chốt kế hoạch vốn.
  • 彼女は独立してデザイン事務所を開業した。
    Cô ấy tách ra mở văn phòng thiết kế riêng.
  • 地方での医師開業を支援する制度がある。
    Có chế độ hỗ trợ bác sĩ mở phòng khám ở địa phương.
  • 小規模でも開業後のキャッシュフロー管理が重要だ。
    Dù quy mô nhỏ, quản lý dòng tiền sau khi khai trương rất quan trọng.
  • 祖父は戦後すぐに酒屋を開業した。
    Ông tôi đã mở tiệm rượu ngay sau chiến tranh.
  • オンラインのみで開業する形態が増えている。
    Hình thức chỉ kinh doanh trực tuyến đang tăng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 開業 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?