開札 [Khai Trát]
かいさつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mở hoặc bóc niêm phong đấu thầu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mở hoặc bóc niêm phong đấu thầu