Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開教師
[Khai Giáo Sư]
かいきょうし
🔊
Danh từ chung
nhà truyền giáo Phật giáo
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
教
Giáo
giáo dục
師
Sư
giáo viên; quân đội