Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開度
[Khai Độ]
かいど
🔊
Danh từ chung
độ phân kỳ; khẩu độ
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ