開店 [Khai Điếm]

かいてん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

mở cửa hàng mới

JP: いつ開店かいてんしたの?

VI: Cửa hàng mở từ khi nào?

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

mở cửa hàng (trong ngày)

JP: レストランはいつ開店かいてんしますか。

VI: Nhà hàng mở cửa lúc mấy giờ?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

開店かいてんおおうりだしし。
Khai trương đại hạ giá.
開店かいてん8時はちじです。
Cửa hàng mở cửa lúc 8 giờ.
もう開店かいてんしてる?
Đã mở cửa chưa?
なん開店かいてんですか。
Mấy giờ mở cửa?
みせ9時きゅうじ開店かいてんです。
Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ.
8時はちじ開店かいてんします。
Cửa hàng mở cửa lúc 8 giờ.
あたらしいデパートが来月らいげつ開店かいてんする。
Cửa hàng bách hóa mới sẽ khai trương vào tháng tới.
銀行ぎんこう9時きゅうじ開店かいてんします。
Ngân hàng mở cửa lúc 9 giờ.
食堂しょくどうってもう開店かいてんした?
Căn tin đã mở cửa chưa?
スーパーは10時じゅうじ開店かいてんします。
Siêu thị mở cửa lúc 10 giờ.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 開店
  • Cách đọc: かいてん
  • Loại từ: Danh từ; động từ サ変「開店する
  • Lĩnh vực: Kinh doanh, bán lẻ, dịch vụ
  • Cụm thường gặp: 開店時間・開店準備・新規開店・開店セール・開店記念・開店直後・開店前・開店祝い・臨時開店
  • Trái nghĩa chính: 閉店 (へいてん)

2. Ý nghĩa chính

- 1) Mở cửa bán (trong ngày): Thời điểm một cửa hàng bắt đầu phục vụ khách trong ngày.
- 2) Khai trương: Việc bắt đầu hoạt động của một cửa hàng mới (mở mới).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 開店 vs 閉店: Mở cửa bán vs đóng cửa/ngừng bán trong ngày hoặc ngừng hoạt động.
  • 開店 vs 開業: 開店 nhấn mạnh “mở cửa hàng”, thường là bán lẻ/ẩm thực; 開業 rộng hơn, dùng cho doanh nghiệp, phòng khám, văn phòng, nghề tự do.
  • 開店 vs 開館・開園・開演: Cùng nghĩa “mở”, nhưng đối tượng khác: mở bảo tàng, công viên, buổi biểu diễn.
  • 新規開店 (khai trương) vs 営業時間内の開店 (mở buổi sáng mỗi ngày): phân biệt “mở mới” và “giờ mở cửa hàng ngày”.
  • Thành ngữ: 開店休業 (mở mà vắng khách, chẳng có việc).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như danh từ và động từ: 店を開店する, 9時開店, 開店時間, 開店準備.
  • Cụm hay gặp trong quảng cáo: 開店セール, グランドオープン, プレオープン, 開店記念.
  • Mẫu câu: 開店に間に合う/開店に合わせる/開店から閉店まで/開店が遅れる.
  • Ngữ cảnh: thông báo cửa hàng, tin tức kinh doanh địa phương, biển hiệu, bài PR.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
閉店 Đối nghĩa Đóng cửa (ngày/đóng hẳn) 閉店時間, 閉店セール (xả hàng)
開業 Liên quan Khởi nghiệp/mở cơ sở kinh doanh Rộng hơn “開店”; dùng cho phòng khám, văn phòng
開館/開園/開演 Từ đồng trường nghĩa Mở cửa bảo tàng/công viên/khai diễn Đối tượng khác nhau
新規開店 Biến thể Khai trương Thường kèm セール, キャンペーン
開店休業 Thành ngữ Mở mà vắng khách Hàm ý tiêu cực/hài hước
オープン Từ vay mượn Mở cửa, grand open Dùng trong quảng cáo: グランドオープン

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : mở, khai (mở ra). Bộ “門”.
  • : cửa hàng, quán. Bộ “广”.
  • Ghép nghĩa: “mở” + “cửa hàng” → mở cửa hàng/mở cửa bán.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tế Nhật Bản, dịp 開店 thường đi kèm プレオープン (mở thử) và グランドオープン (mở chính thức), có 開店セール để thu hút khách. Trên biển hiệu hay thấy “本日開店” hoặc ghi rõ “10:00開店”. Khi viết thông báo, bạn có thể kết hợp thời gian, ưu đãi và địa điểm để câu văn tự nhiên: 〇月〇日10時に新規開店、オープニングセール実施.

8. Câu ví dụ

  • この店は毎朝9時に開店します。
    Cửa hàng này mở cửa lúc 9 giờ mỗi sáng.
  • 新しいカフェが駅前で開店した。
    Một quán cà phê mới đã khai trương trước ga.
  • ただいま開店準備中です。
    Hiện tại đang chuẩn bị mở cửa.
  • 開店セールで全品20%オフだ。
    Giảm 20% toàn bộ sản phẩm trong đợt giảm giá khai trương.
  • 開店時間に合わせて並びました。
    Tôi đã xếp hàng đúng giờ mở cửa.
  • 彼は自分の店を開店する夢をかなえた。
    Anh ấy đã thực hiện ước mơ tự mở cửa hàng.
  • 雨のせいで開店が少し遅れました。
    Do mưa nên việc mở cửa bị trễ một chút.
  • 開店直後はとても混んでいました。
    Ngay sau khi mở cửa thì rất đông.
  • 友人の開店祝いに観葉植物を贈った。
    Tôi tặng cây cảnh làm quà mừng khai trương cho bạn.
  • 開店から閉店までずっと働いた。
    Tôi làm việc suốt từ lúc mở cửa đến lúc đóng cửa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 開店 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?