開帳 [Khai Trướng]
開張 [Khai Trương]
かいちょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
khai mở
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tiết lộ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
mở sòng bạc