開始時刻 [Khai Thí Thời Khắc]

かいしじこく

Danh từ chung

thời gian bắt đầu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そこにたどりついたときはもう開始かいし時刻じこくになっているだろう。
Khi tôi đến nơi, có lẽ đã đến giờ bắt đầu.