Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開始価格
[Khai Thí Giá Cách]
かいしかかく
🔊
Danh từ chung
giá khởi điểm
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
始
Thí
bắt đầu
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách