開基 [Khai Cơ]

かいき

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

sáng lập (chùa hoặc tông phái); người sáng lập

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

đặt nền móng (cho cái gì đó)

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

cơ sở (hình học); cơ sở

🔗 基底