Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開催国
[Khai Thôi Quốc]
かいさいこく
🔊
Danh từ chung
nước chủ nhà
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
催
Thôi
tổ chức; tổ chức (một cuộc họp); tổ chức (một bữa tiệc)
国
Quốc
quốc gia