Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開ループ
[Khai]
かいループ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
vòng lặp mở
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra