Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開けっ放す
[Khai Phóng]
あけっぱなす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
để mở
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng