Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
閉体
[Bế Thể]
へいたい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
trường đóng
Hán tự
閉
Bế
đóng; đóng kín
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh