閉じ込め症候群 [Bế Liêu Chứng Hậu Quần]
閉じこめ症候群 [Bế Chứng Hậu Quần]
閉込め症候群 [Bế Liêu Chứng Hậu Quần]
とじこめしょうこうぐん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
hội chứng bị khóa trong