門構え [Môn Cấu]

門がまえ [Môn]

門構 [Môn Cấu]

もんがまえ
かどがまえ

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

(theo) kiểu cổng; nhà có cổng (nhà, cửa hàng, v.v.)

Danh từ chung

📝 như trong 閭

bộ "cổng" trong chữ Hán (bộ 169)