Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
長距離電車
[Trường Cự Ly Điện Xa]
ちょうきょりでんしゃ
🔊
Danh từ chung
tàu đường dài
Hán tự
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
距
Cự
khoảng cách
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
電
Điện
điện
車
Xa
xe