Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
長期戦
[Trường Kỳ Khuyết]
ちょうきせん
🔊
Danh từ chung
cuộc chiến kéo dài
Hán tự
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu