長期使用 [Trường Kỳ Sử Dụng]
ちょうきしよう
Danh từ chung
sử dụng lâu dài; sử dụng kéo dài; phục vụ lâu dài
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このいすは見かけはすてきだが、長期の使用には耐えられない。
Cái ghế này trông đẹp nhưng không chịu được sử dụng lâu dài.