長期予報 [Trường Kỳ Dữ Báo]

ちょうきよほう

Danh từ chung

Dự báo dài hạn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

長期ちょうき予報よほうによると、暖冬だんとうだそうだ。
Theo dự báo thời tiết dài hạn, mùa đông năm nay sẽ ấm áp.