1. Thông tin cơ bản
- Từ: 長時間
- Cách đọc: ちょうじかん
- Loại từ: Danh từ; phó từ (dạng trạng ngữ: 長時間〜する)
- Ý nghĩa khái quát: khoảng thời gian dài; trong thời gian dài
- Độ trang trọng: trung tính – hay gặp trong thông báo, hướng dẫn, báo cáo
- Ví dụ kết hợp: 長時間労働, 長時間使用, 長時間運転, 長時間にわたって, 長時間の待機
- JLPT tham khảo: N3
2. Ý nghĩa chính
- 長時間 diễn tả “trong một khoảng thời gian dài” hoặc “khoảng thời gian dài”. Thường đi với の để bổ nghĩa danh từ (長時間の会議) hoặc dùng như trạng ngữ (長時間待った).
- Thường dùng trong bối cảnh cảnh báo, quy định, lao động, y tế, máy móc.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 長い時間: văn nói, thân mật hơn. 長時間 trang trọng, súc tích.
- 長期間: nhấn tính “khoảng nhiều ngày/tháng/năm” (dài hạn). 長時間 thường dưới đơn vị ngày (giờ, vài chục giờ).
- 長期: danh từ-tính từ “dài hạn” (長期計画). Không dùng thay cho 長時間 khi nói vài giờ.
- Đối lập tự nhiên: 短時間 (thời gian ngắn).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc phổ biến: 長時間にわたって (trong suốt thời gian dài), 長時間〜し続ける (liên tục làm gì trong thời gian dài).
- Cảnh báo/hướng dẫn: 長時間の使用は避けてください, 長時間座り続けないでください.
- Nơi làm việc: 長時間労働 (làm việc nhiều giờ), 長時間残業.
- Y tế/sức khỏe: 長時間の同一姿勢 gây hại tuần hoàn, mắt khô, đau lưng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 長い時間 |
Đồng nghĩa (thân mật) |
Thời gian dài |
Dùng trong hội thoại đời thường. |
| 長期間 |
Liên quan |
Thời gian dài (dài hạn) |
Đơn vị thường là ngày/tháng/năm. |
| 短時間 |
Đối nghĩa |
Thời gian ngắn |
Trái nghĩa trực tiếp. |
| 長時間労働 |
Tổ hợp |
Làm việc nhiều giờ |
Vấn đề xã hội tại Nhật. |
| 連続 |
Liên quan |
Liên tục |
Thường đi với 長時間で (liên tục trong thời gian dài). |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 長 (ちょう/なが-い): dài; trưởng.
- 時 (じ/とき): thời; giờ.
- 間 (かん/あいだ): khoảng; khoảng trống; giữa.
- Ghép nghĩa: “khoảng thời gian dài”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nghe thông báo “長時間お待たせしました”, đó là cách lịch sự thừa nhận người nghe đã phải chờ khá lâu. Trong chăm sóc sức khỏe, cụm “長時間の同一姿勢を避ける” là khuyến nghị phổ biến cho dân văn phòng.
8. Câu ví dụ
- 長時間の使用は機器の故障につながる恐れがあります。
Việc sử dụng trong thời gian dài có thể dẫn đến hỏng thiết bị.
- 彼は長時間にわたって運転し続けた。
Anh ấy lái xe suốt trong thời gian dài.
- この薬は長時間効果が持続する。
Loại thuốc này có tác dụng kéo dài lâu.
- 長時間同じ姿勢で座らないでください。
Xin đừng ngồi cùng một tư thế quá lâu.
- 今日は会議が長時間に及んだ。
Hôm nay cuộc họp kéo dài trong một thời gian dài.
- 店の前で長時間待たせてしまい、すみません。
Xin lỗi vì đã để bạn chờ lâu trước cửa hàng.
- この作業は長時間の集中力を要する。
Công việc này đòi hỏi tập trung trong thời gian dài.
- 長時間労働が健康問題を引き起こしている。
Làm việc nhiều giờ đang gây ra vấn đề sức khỏe.
- バッテリーは長時間もたない。
Pin không trụ được lâu.
- 映画のために長時間並んだ。
Tôi đã xếp hàng lâu để xem phim.