長広舌 [Trường Quảng Thiệt]

長口舌 [Trường Khẩu Thiệt]

ちょうこうぜつ

Danh từ chung

bài nói dài

JP: かれ長広舌ちょうこうぜつをふるった。

VI: Anh ấy đã nói dài dòng.