Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
長尺映画
[Trường Xích Ánh Hoạch]
ちょうじゃくえいが
🔊
Danh từ chung
phim dài
Hán tự
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
尺
Xích
thước Nhật
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh