長大息 [Trường Đại Tức]
ちょうたいそく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thở dài sâu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thở dài sâu