長すぎる [Trường]
長過ぎる [Trường Quá]
ながすぎる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
quá dài
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これは長すぎます。
Đây quá dài.
これでは長すぎます。
Cái này quá dài.
この文は長すぎです。
Câu này quá dài.
この文は長すぎる。
Câu này quá dài.
私のスカートは長すぎます。
Chiếc váy của tôi dài quá.
君の髪は長すぎる。
Tóc bạn quá dài.
その上着の仕立ては長すぎた。
Chiếc áo khoác này được may quá dài.
5年待つには長すぎる。
Chờ đợi 5 năm là quá lâu.
結婚式のスピーチ、ちょっと長すぎませんか?
Bài phát biểu trong đám cưới hơi dài quá không?
あんまり考えすぎないでね。人生まだまだ長いんだし。
Đừng suy nghĩ quá nhiều nhé. Đời người còn dài mà.